Bộ làm mát máy EDM

Bộ làm mát máy EDM

57103931, 57103932, 57103933, 57103934, 57103935, 57103936, 57103936-1

Thông số kỹ thuật

MÃ SỐ SẢN PHẨM 57103931 57103932 57103933
Khả năng làm mát BTU/giờ, 50/60Hz 3200/4000 4800/6000 6400/8000
KCAL/HR, 50/60Hz 800/1000 1200/1500 1600/2000
Công suất, 50/60Hz 92/1162 1395/1744 1860/2325
Phạm vi hoạt động Nhiệt độ phòng 5°C ~ 45°C
Nhiệt độ chất lỏng 5°C ~ 45°C
Phạm vi cài đặt Bộ điều khiển nhiệt độ chênh lệch -9,9°C ~ 9,9°C
Bộ điều khiển nhiệt độ không đổi 20°C ~ 40°C
Nguồn điện V 1ø AC220V 50/60Hz
Tổng mức tiêu thụ hiện tại vượt quá tải MỘT 3 5 6
Tỷ lệ xả áp dụng l/phút 37/40 37/40 37/40
Đường kính ống đầu vào và đầu ra inch 1”x1” 1”x1” 1”x1”
Kích thước (D x W x H) mm 368 x 445 x 567 423 x 496 x 791 423 x 496 x 791
Chất làm lạnh khí R134a/R407C
Cân nặng kg 38 51 54
MÃ SỐ SẢN PHẨM 57103934 57103935 57103936 57103936-1
Khả năng làm mát BTU/giờ, 50/60Hz 9600/12000 19200/24000 28800/36000 48000/60000
KCAL/HR, 50/60Hz 2400/3000 4800/6000 7200/9000 12000/15000
Công suất, 50/60Hz 2790/3488 5580/6976 8372/10465 13952/17441
Phạm vi hoạt động Nhiệt độ phòng 5°C ~ 45°C
Nhiệt độ chất lỏng 5°C ~ 45°C
Phạm vi cài đặt Bộ điều khiển nhiệt độ chênh lệch -9,9°C ~ 9,9°C
Bộ điều khiển nhiệt độ không đổi 20°C ~ 40°C
Nguồn điện V 1ø AC220V 50/60Hz 3ø AC220V 50/60Hz
Tổng mức tiêu thụ hiện tại vượt quá tải MỘT 7 9 11 16
Tỷ lệ xả áp dụng l/phút 37/40 37/40 37/40 37/40
Đường kính ống đầu vào và đầu ra inch 1”x1” 1”x1” 1”x1” 1”x1”
Kích thước (D x W x H) mm 423 x 496 x 8631 696 x 494 x 1217 926 x 606 x 1299 1105 x 705 x 1399
Chất làm lạnh khí R134a/R407C
Cân nặng kg 68 109 172 217