PHỤ KIỆN CHÍNH XÁC CHO MÁY MÀI - THƯỚC ĐO CHỐT CACBIDE

PHỤ KIỆN CHÍNH XÁC CHO MÁY MÀI - THƯỚC ĐO CHỐT CACBIDE

PHỤ KIỆN CHÍNH XÁC CHO MÁY MÀI - THƯỚC ĐO CHỐT CACBIDE

50100339, 50100340, 50100341, 50100342, 50100343, 50100344, 50100345, 50100346, 50100347....50100357

Thông số kỹ thuật

ĐƠN VỊ: mm

MÃ SỐ SẢN PHẨM KÍCH THƯỚC DANH NGHĨA
Mỗi cái có kích thước 0,01mm.
TỔNG CỘNG
KHỐI
CÂN NẶNG
(kg)
50100339 0,50, 0,51, 0,52~1,00 51 0,90
50100340 1,00, 1,01, 1,02~1,50 51 0,94
50100341 1,50, 1,51, 1,52~2,00 51 1.00
50100342 2,00, 2,01, 2,02~2,50 51 1.07
50100343 2,50, 2,51, 2,52~3,00 51 1.17
50100344 3.00, 3.01, 3.02~3.50 51 1,28
50100345 3,50, 3,51, 3,52~4,00 51 1,42
50100346 4.00, 4.01, 4.02~4.50 51 1,57
50100347 4,50, 4,51, 4,52~5,00 51 1,74
50100348 5.00, 5.01, 5.02~5.50 51 1,93
50100349 5.50, 5.51, 5.52~6.00 51 2.14
50100350 6.00, 6.01, 6.02~6.50 51 2,37
50100351 6.50, 6.51, 6.52~7.00 51 2,62
50100352 7.00, 7.01, 7.02~7.50 51 2,88
50100353 7.50, 7.51, 7.52~8.00 51 3.17
50100354 8.00, 8.01, 8.02~8.50 51 3,47
50100355 8.50, 8.51, 8.52~9.00 51 3,80
50100356 9:00, 9:01, 9:02~9:50 51 4.14
50100357 9,50, 9,51, 9,52~10,00 51 4,50
  • Có thể đặt làm theo yêu cầu với độ chính xác đường kính ±0,5μ và ±0,3μ.