MÁY BÀO 4 MẶT (MÁY PHAY ĐỊNH HÌNH)
BMT 410PM, BMT 410PMS
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | BMT 410PM | BMT 410PMS |
|---|---|---|
| Chiều rộng x Chiều sâu của bào | 320 x 12~230 mm | |
| Chiều rộng x Chiều sâu của dụng cụ bào/tạo hình 2 mặt | 300 x 12~230 mm | |
| Chiều rộng x Chiều sâu của máy bào/tạo hình 4 mặt | 0~260 x 12~100 mm | |
| Trục ngang trên cùng | ||
| Chiều rộng | 410 mm | |
| Độ sâu bào tối đa | 10 mm | |
| Độ sâu khuôn tối đa | 8 mm | |
| Tốc độ | 7000 vòng/phút | |
| Động cơ | 4.1 HP | 3 HP |
| Trục ngang dưới | ||
| Chiều rộng | 300 mm | |
| Độ sâu bào tối đa | 5 mm | |
| Độ sâu khuôn tối đa | 4 mm | |
| Tốc độ | 7000 vòng/phút | |
| Động cơ | 4.1 HP | 3 HP |
| Trục dọc bên phải và bên trái | ||
| Chiều cao cắt tối đa | 100 mm | |
| Độ sâu cắt tối đa | 21 mm | |
| Tốc độ | 7000 vòng/phút | |
| Động cơ | 4.1 HP x 2 | 3 HP x 2 |
| Các thông số kỹ thuật khác | ||
| Kích thước bàn | 1030 x 630 mm | |