VỚI BỘ CHIA VÀ THƯỚC KẸP

VỚI BỘ CHIA VÀ THƯỚC KẸP

VỚI BỘ CHIA VÀ THƯỚC KẸP

50100484, 50100287, 50100288, 50100289, 50100290, 50100291, 50100292

Thông số kỹ thuật

MÃ SỐ SẢN PHẨM KÍCH CỠ
(inch)
SỰ MIÊU TẢ ĐÓNG GÓI Khối lượng tịnh (kg) /
GW (kg) / CUFT
ĐÁNH BÓNG NHANH
ĐIỀU CHỈNH
50100484 - 4” Đường phân cách 10 chiếc/hộp, 100 chiếc/thùng carton 10.0 / 11.5 / 2.5'
50100287 50100407 6” Đường phân cách 10 chiếc/hộp, 100 chiếc/thùng carton 12.0 / 13.5 / 2.5'
50100288 50100408 8” Đường phân cách 10 chiếc/hộp, 100 chiếc/thùng carton 14.0 / 15.5 / 2.5'
50100289 50100409 6” Thước kẹp ngoài 10 chiếc/hộp, 100 chiếc/thùng carton 12.0 / 13.5 / 2.5'
50100290 50100410 8” Thước kẹp ngoài 10 chiếc/hộp, 100 chiếc/thùng carton 14.0 / 15.5 / 2.5'
50100291 50100411 6” Bên trong kẹp phanh 10 chiếc/hộp, 100 chiếc/thùng carton 12.0 / 13.5 / 2.5'
50100292 50100412 8” Bên trong kẹp phanh 10 chiếc/hộp, 100 chiếc/thùng carton 14.0 / 15.5 / 2.5'