THƯỚC VUÔNG THÉP KHÔNG GỈ / THƯỚC KẺ VUÔNG

THƯỚC VUÔNG THÉP KHÔNG GỈ / THƯỚC KẺ VUÔNG

THƯỚC VUÔNG THÉP KHÔNG GỈ / THƯỚC KẺ VUÔNG

50100272, 50100273, 50100274, 50100275, 50100276, 50100277

Thông số kỹ thuật

MÃ SỐ SẢN PHẨM LỄ TỐT NGHIỆP
(LƯỠI DAO) (inch/cm)
KÍCH THƯỚC (mm)
Dài x Rộng x Dày
ĐÓNG GÓI Khối lượng tịnh (kg) /
GW (kg) / CUFT
50100272 4/10 66 x 22 x 12 25 chiếc/hộp, 150 chiếc/thùng carton 26,3 / 27,3 / 0,7'
50100273 5/12 76 x 22 x 12 25 chiếc/hộp, 150 chiếc/thùng carton 31,5 / 32,5 / 0,8'
50100274 6 / 15 91 x 22 x 12 25 chiếc/hộp, 100 chiếc/thùng carton 27,0 / 28,0 / 0,7'
50100275 8/20 106 x 22 x 12 25 chiếc/hộp, 100 chiếc/thùng carton 32,5 / 33,5 / 0,9'
50100276 10/25 121 x 25,4 x 19 10 chiếc/hộp, 40 chiếc/thùng carton 23,6 / 24,6 / 0,9'
50100277 12/30 136 x 25,4 x 19 10 chiếc/hộp, 40 chiếc/thùng carton 27,2 / 28,2 / 1,0