THƯỚC VUÔNG THÉP KHÔNG GỈ / THƯỚC KẺ VUÔNG

THƯỚC VUÔNG THÉP KHÔNG GỈ / THƯỚC KẺ VUÔNG

THƯỚC VUÔNG THÉP KHÔNG GỈ / THƯỚC KẺ VUÔNG

50100265, 50100266, 50100267, 50100268, 50100269, 50100270

Thông số kỹ thuật

MÃ SỐ SẢN PHẨM LỄ TỐT NGHIỆP
(LƯỠI DAO) (inch/cm)
KÍCH THƯỚC (mm)
Dài x Rộng x Dày
ĐÓNG GÓI Khối lượng tịnh (kg) /
GW (kg) / CUFT
50100265 4/10 66 x 22 x 12 25 chiếc/hộp, 150 chiếc/thùng carton 26,3 / 27,3 / 0,7'
50100266 5/12 76 x 22 x 12 25 chiếc/hộp, 150 chiếc/thùng carton 31,5 / 32,5 / 0,8'
50100267 6 / 15 91 x 22 x 12 25 chiếc/hộp, 100 chiếc/thùng carton 27,0 / 28,0 / 0,7'
50100268 8/20 106 x 22 x 12 25 chiếc/hộp, 100 chiếc/thùng carton 32,5 / 33,5 / 0,9'
50100269 10/25 121 x 25,4 x 19 10 chiếc/hộp, 40 chiếc/thùng carton 23,6 / 24,6 / 0,9'
50100270 12/30 136 x 25,4 x 19 10 chiếc/hộp, 40 chiếc/thùng carton 27,2 / 28,2 / 1,0'