TRUNG TÂM GIA CÔNG CNC HAI TRỤ
BMT 33GT, BMT 39GT, BMT 45GT, BMT 51GT
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | BMT 33GT | BMT 39GT | BMT 45GT | BMT 51GT |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước bàn | 6000~36000 x 2800 mm |
6000~36000 x 3400 mm |
6000~36000 x 4000 mm |
6000~36000 x 4600 mm |
| Hành trình trục X | 6000 ~ 36000 mm | |||
| Y, Z du lịch | 2600 x 1100 (1400) mm |
3200 x 1100 (1400) mm |
3800 x 1100 (1400) mm |
4400 x 1100 (1400) mm |
| Động cơ trục chính | 30 mã lực | |||
| Độ côn trục chính | BBT50 | |||