MÁY HÀN CO2/MIG BIẾN TẦN

MÁY HÀN CO2/MIG BIẾN TẦN

57105322, 57105323, 57105324, 57105325

Thông số kỹ thuật

MÃ SỐ SẢN PHẨM 57105322 57105323 57105324 57105325
Điện áp AC đầu vào V 220~240/380~440 220~240/380~440 220~240/380~440 220~240/380~440
Giai đoạn Tính thường xuyên Φ/HZ 1Φ/3Φ 50/60 1Φ/3Φ 50/60 1Φ/3Φ 50/60 1Φ/3Φ 50/60
Công suất định mức KVA 14 20 24 30
Đánh giá hiện tại MỘT 400 500 500 650
Chu kỳ làm việc % 80 80 100 100
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) mm 478 x 255 x 400 508 x 275 x 595 530 x 326 x 752 530 x 326 x 752
Cân nặng Nguồn điện kg 33 52 60 65
Bộ cấp dây kg 13,5 14 14 14
Đầu ra DC Không tải V 65 65 65 65
điện áp Trọng tải V 15~36 16~40 18~42 18~46
Miệng núi lửa   Đúng Đúng Đúng Đúng
Dòng chảy cuối miệng núi lửa   Đúng Đúng Đúng Đúng
Dây hàn Mig mm 0.8/0.9/1.2 0,9/1,0/1,2/1,4 1.0/1.2/1.4/1.6 1.0/1.2/1.4/1.6