MÁY PHAY ĐỨNG - NGANG KIỂU BỆ CỐ ĐỊNH
BMT 2080SH, BMT 2810SH
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | BMT 2080SH | BMT 2810SH |
|---|---|---|
| Kích thước bàn | 500 x 2000 mm | 700 x 2500 mm |
| Di chuyển theo trục X, Y, Z | 1500 x 1000 x 750 mm | 2000 x 1300 x 900 mm |
| TRỤC CHÍNH THẲNG ĐỨNG | ||
| Động cơ trục chính | 7,5 mã lực / 10 mã lực (tùy chọn) | 10 mã lực / 15 mã lực (tùy chọn) |
| Độ côn trục chính | ISO 50 | |
| Tốc độ trục chính | 12 bước, 40~940 vòng/phút | |
| TRỤC NGANG | ||
| Động cơ trục chính | 7,5 mã lực / 10 mã lực (tùy chọn) | 10 mã lực / 15 mã lực (tùy chọn) |
| Độ côn trục chính | ISO 50 | |
| Tốc độ trục chính | 12 bước, 40~940 vòng/phút | |