MÁY PHAY ĐỨNG - NGANG KIỂU CÔNG XÔN
BMT 6000S, BMT 6000V, BMT 6000SF
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | BMT 6000S | BMT 6000V | BMT 6000SF |
|---|---|---|---|
| Kích thước bàn | 300 x 1270 mm | ||
| Di chuyển theo trục X, Y, Z | 930 x 400 x 450 mm | ||
| TRỤC CHÍNH THẲNG ĐỨNG | |||
| Động cơ trục chính | 5 HP | ||
| Độ côn trục chính | ISO 40 | ||
| Tốc độ trục chính | 16 bước, 62~3000 vòng/phút |
Biến đổi, 75~3166 vòng/phút |
16 bước, 62~3000 vòng/phút |
| TRỤC NGANG | |||
| Động cơ trục chính | 5 HP | ||
| Độ côn trục chính | ISO 40 | ||
| Tốc độ trục chính | 9 cấp độ, tốc độ 60~1440 vòng/phút | ||