BỘ VẶT REN ỐNG CÓ CƠ CHẾ TAY (GS111)
57104900 ~ 57105368
Thông số kỹ thuật
| MÃ SỐ SẢN PHẨM | NGƯỜI MẪU | SỰ MIÊU TẢ |
|---|---|---|
| 57104900 | 111-PT-4P | Bộ phận thân máy chính, bộ tay cầm, 4 bộ đầu khuôn PT, hộp đựng. |
| 57104902 | 111-PT-6P | Bộ phận thân máy chính, bộ tay cầm, 6 bộ đầu khuôn PT, hộp đựng. |
| 57104901 | 111-NPT-4P | Bộ phận lắp ráp gồm thân máy chính, bộ tay cầm, 4 bộ đầu khuôn ren NPT, hộp đựng. |
| 57104903 | 111-NPT-6P | Bộ phận thân máy chính, bộ tay cầm, 6 bộ đầu khuôn ren NPT, hộp đựng. |
| 57105353 | 111-1/4PT+H | Bộ đầu ren BSPT 1/4" kèm dao tiện ren. |
| 57105354 | 111-3/8PT+H | Bộ đầu ren BSPT 3/8" kèm dao tiện ren. |
| 57105355 | 111-1/2PT+H | Bộ đầu ren BSPT 1/2" kèm dao tiện ren. |
| 57105356 | 111-3/4PT+H | Bộ đầu ren BSPT 3/4" kèm dao tiện ren. |
| 57105357 | 111-1PT+H | Bộ đầu ren BSPT 1" kèm dao tiện ren. |
| 57105358 | 111-11/4PT+H | Bộ đầu ren BSPT 1-1/4" kèm dao tiện ren. |
| 57105359 | 111-11/2PT+H | Bộ đầu ren BSPT 1-1/2" kèm dao tiện ren. |
| 57105360 | 111-2PT+H | Đầu khuôn ren BSPT 2" kèm bộ dao tiện ren. |
| 57105361 | 111-1/4NPT+H | Bộ đầu ren NPT 1/4" kèm dao tiện ren. |
| 57105362 | 111-3/8NPT+H | Bộ đầu ren NPT 3/8" kèm dao tiện ren. |
| 57105363 | 111-1/2NPT+H | Bộ đầu ren NPT 1/2" kèm dao tiện ren. |
| 57105364 | 111-3/4NPT+H | Bộ đầu ren NPT 3/4" kèm dao tiện ren. |
| 57105365 | 111-1NPT+H | Bộ đầu ren NPT 1" kèm dao tiện ren. |
| 57105366 | 111-11/4NPT+H | Bộ đầu ren NPT 1-1/4" kèm dao tiện ren. |
| 57105367 | 111-11/2NPT+H | Bộ đầu ren NPT 1-1/2" kèm dao tiện ren. |
| 57105368 | 111-2NPT+H | Bộ đầu ren NPT 2" kèm dao tiện ren. |