Dao doa máy NC / DIN

Dao doa máy NC / DIN

55103488 ~ 55103537

Sự miêu tả

Thông số kỹ thuật

Cacbua MG | Phôi không phủ | 7° | Z | Cắt khô | Bôi trơn tối thiểu ○ | Cắt ướt ●

MÃ SỐ SẢN PHẨM Dc +0.003 -0 Lc mm L mm d h6 Răng Z BLANK R309
55103488 8 33 117 8 6 •
55103489 8.01 33 117 8 6 •
55103490 8.02 33 117 8 6 •
55103491 8.03 33 117 8 6 •
55103492 8.04 33 117 8 6 •
55103493 8.05 33 117 8 6 •
55103494 8,95 36 125 9 6 •
55103495 8,96 36 125 9 6 •
55103496 8,97 36 125 9 6 •
55103497 8,98 36 125 9 6 •
55103498 8,99 36 125 9 6 •
55103499 9 36 125 9 6 •
55103500 9.01 36 125 9 6 •
55103501 9.02 36 125 9 6 •
55103502 9.03 36 125 9 6 •
55103503 9.04 36 125 9 6 •
55103504 9.05 36 125 9 6 •
55103505 9,95 38 133 10 6 •
55103506 9,96 38 133 10 6 •
55103507 9,97 38 133 10 6 •
55103508 9,98 38 133 10 6 •
55103509 9,99 38 133 10 6 •
55103510 10 38 133 10 6 •
55103511 10.01 38 133 10 6 •
55103512 10.02 38 133 10 6 •
55103513 10.03 38 133 10 6 •
55103514 10.04 38 133 10 6 •
55103515 10.05 38 133 10 6 •
55103516 10,95 41 142 11 6 •
55103517 10,96 41 142 11 6 •
55103518 10,97 41 142 11 6 •
55103519 10,98 41 142 11 6 •
55103520 10,99 41 142 11 6 •
55103521 11 41 142 11 6 •
55103522 11.01 41 142 11 6 •
55103523 11.02 41 142 11 6 •
55103524 11.03 41 142 11 6 •
55103525 11.04 41 142 11 6 •
55103526 11.05 41 142 11 6 •
55103527 11,95 44 151 12 6 •
55103528 11,96 44 151 12 6 •
55103529 11,97 44 151 12 6 •
55103530 11,98 44 151 12 6 •
55103531 11,99 44 151 12 6 •
55103532 12 44 151 12 6 •
55103533 12.01 44 151 12 6 •
55103534 12.02 44 151 12 6 •
55103535 12.03 44 151 12 6 •
55103536 12.04 44 151 12 6 •
55103537 12.05 44 151 12 6 •
TÀI LIỆU LÀM VIỆC
P GR1 THÉP CARBON •
GR2 Thép hợp kim thấp <24 HRC •
GR3 Thép hợp kim cao độ <30 HRC •
H GR4 Thép tôi cứng <30~38 HRC •
GR5 Thép tôi cứng <30~48 HRC •
GR6 Thép cứng <48~56 HRC ◦
GR7 Thép cứng <56~68 HRC  
M GR8 THÉP KHÔNG GỈ  
K GR9 GANG •
N GR10 NHÔM ◦
GR11 ĐỒNG ◦
GR12 NHỰA  
GR13 VẬT LIỆU TỔ HỢP FRP CFRP  
GR14 THAN CHÌ  
S GR15 TITANIUM  
GR16 NIKEN  
GR17 THÉP CHỊU NHIỆT