DÒNG DAO PHAY ĐẦU TRÒN

DÒNG DAO PHAY ĐẦU TRÒN

55104247, 55104248, 55104249, 55104250, 55104251, 55104252, 55104253, 55104254, 55104255, 55104256, 55104257, 55104258, 55104259

Sự miêu tả

Thông số kỹ thuật

Dao phay đầu tròn 4 rãnh

ĐƠN VỊ: mm

MÃ SỐ SẢN PHẨM LOẠI SỐ. ĐƯỜNG KÍNH
(D1)
Sáo
CHIỀU DÀI (L2)
OAL
(L1)
CHÂN
DIA (d2)
55104247 JB 0104 R0.5 2 50 4
55104248 JB 0154 R0,75 3 50 4
55104249 JB 0204 R1.0 4 50 4
55104250 JB 0304 R1.5 6 50 4
55104251 JB 0304A R1.5 6 50 3
55104252 JB 0404 R2.0 8 50 4
55104253 JB 0504 R2.5 10 50 6
55104254 JB 0604 R3.0 12 50 6
55104255 JB 0804 R4.0 16 60 8
55104256 JB 1004 R5.0 20 75 10
55104257 JB 1204 R6.0 24 75 12
55104258 JB 1604 R8.0 32 100 16
55104259 JB 2004 R10.0 32 100 20

ĐIỀU KIỆN CẮT ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ CHO DAO PHAY ĐẦU TRÒN

VẬT LIỆU
ĐỘ CỨNG
Thép cacbon. Thép hợp kim.
S45C, FC, FCD, SCM, S50C, SKS…
~HRC30
Thép hợp kim. Thép dụng cụ. SCR,
SNCM, SKD11, SKD61, NAK80…
~HRC50
THÉP CỨNG SKD11
~HRC60
RADIUS
(mm)
TỐC ĐỘ
(mm-1)
CHO ĂN
mm/phút
TỐC ĐỘ
(mm-1)
CHO ĂN
mm/phút
TỐC ĐỘ
(mm-1)
CHO ĂN
mm/phút
2 12000 1200 9500 900 5000 400
3 8000 1400 6000 900 3500 500
4 6000 1600 5000 1000 2500 600
5 5000 1400 4000 1000 2000 600
6 4000 1200 3000 900 1500 500
8 3000 1200 2500 900 1000 500
10 2500 1000 2000 600 900 300