MÁY PHAY ĐẦU

MÁY PHAY ĐẦU

55100418, 55100419, 55100419-1, 55100420, 55100421, 55100422, 55100423

Sự miêu tả

Thông số kỹ thuật

ME□□T (TP1603) −Cán thẳng, vai 90°.

Dành cho các bộ phận thay thế có thể tháo rời TP 1603

ĐƠN VỊ: mm

MÃ SỐ SẢN PHẨM NGƯỜI MẪU CHÈN KÍCH THƯỚC KẸP VÍT MÙA XUÂN CỜ LÊ
D L ℓ Số MT Tôi không
55100418 ME30Tx25 TP 1603 30 114 34 25 2 CP50-3 CSB0617T SP030 TL-25
55100419 ME32Tx25 32 114 34 25 2
55100419-1 ME32Tx32 32 114 34 32 2
55100420 ME35Tx32 35 114 34 32 2
55100421 ME40Tx32 40 114 34 32 3
55100422 ME45Tx32 45 116 36 32 3
55100423 ME50Tx32 50 116 36 32 3