MÁY TIỆN CNC BĂNG NGHIÊNG
BMT 2428TM, BMT 2428TM + C-AXIS, BMT 2428TMTY
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | BMT 2428TM | BMT 2428TM + Trục C | BMT 2428TMTY |
|---|---|---|---|
| Xích đu qua giường | 600 mm | ||
| Đường kính tiện tối đa | 380 mm | 300 mm | 220 mm |
| Chiều dài quay tối đa | 360 mm | ||
| Khoảng cách giữa tâm | 638 mm | 638 mm | 638 mm |
| Góc nghiêng của giường | 30° | 60° | |
| Phạm vi di chuyển Trục X | 195 mm | 205 mm | 168 mm |
| Trục Y | - | 60 mm | |
| Trục Z | 530 mm | ||
| Trục C | - | 360° (0,001°) | |
| Mũi thon | A2-6 | A2-5 | |
| Lỗ trục chính | 62 mm | 56 mm | |
| Động cơ trục chính | 15 mã lực | ||
| Tốc độ trục chính | 50~4500 vòng/phút | 6000 vòng/phút | |