MÁY TIỆN CNC BĂNG NGHIÊNG
BMT 300B, BMT 300BL, BMT 300BXL
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | BMT 300B | BMT 300BL | BMT 300BXL |
|---|---|---|---|
| Xích đu qua giường | 600 mm | ||
| Đường kính tiện tối đa | 410 mm | ||
| Chiều dài quay tối đa | 500 mm | 750 mm | 1000 mm |
| Phạm vi di chuyển trục X | 230 mm (205+25) | ||
| Trục Z | 530 mm | 760 mm | 1030 mm |
| Mũi thon | A2-6 | ||
| Lỗ trục chính | 62 mm | ||
| Động cơ trục chính | 20 mã lực | ||
| Tốc độ trục chính | 3800 vòng/phút | ||