ĐẦU GÓC NHÔM (NỘI ĐỊA)
52172540-1~52172545-1
Sự miêu tả

Thông số kỹ thuật
| Hết | 0,002 mm |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm hàng không vũ trụ |
| RPM | Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | Tối đa 15 Nm |
| Tỷ số truyền | 1 : 1 |
| Loại trục chính | BT, SK(ISO), CAT |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Cờ lê mở đầu, Cờ lê ER, Đai ốc ER |
| Xoay đầu ra | Đảo ngược hướng xoay đầu vào |
ĐƠN VỊ: mm
| MÃ SỐ SẢN PHẨM | NGƯỜI MẪU | MỘT | B | C | D | E | F | G | H | TÔI | J | K | L | M | Khối lượng tịnh (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52172540-I | AHM-BT30-A04.180G-I | 180 | 31.2 | 90 | 84,5 | 26,5 | 68,7 | 43,5 | 42 | 60 | 1~16 (ER25) | 65 | 25 | 120 | 5.3 |
| 52172541-I | AHM-BT40-A04.180G-I | 180 | 31.2 | 90 | 84,5 | 26,5 | 68,7 | 43,5 | 42 | 60 | 1~16 (ER25) | 65 | 25 | 120 | 5.8 |
| 52172542-I | AHM-SK30-A04.180G-I | 180 | 31.2 | 90 | 84,5 | 26,5 | 68,7 | 43,5 | 42 | 60 | 1~16 (ER25) | 65 | 25 | 120 | 5.3 |
| 52172543-I | AHM-SK40-A04.180G-I | 180 | 31.2 | 90 | 84,5 | 26,5 | 68,7 | 43,5 | 42 | 60 | 1~16 (ER25) | 65 | 25 | 120 | 5.8 |
| 52172544-I | AHM-CAT30-A04.180G-I | 180 | 31.2 | 90 | 84,5 | 26,5 | 68,7 | 43,5 | 42 | 60 | 1~16 (ER25) | 65 | 25 | 120 | 5.3 |
| 52172545-I | AHM-CAT40-A04.180G-I | 180 | 31.2 | 90 | 84,5 | 26,5 | 68,7 | 43,5 | 42 | 60 | 1~16 (ER25) | 65 | 25 | 120 | 5.8 |
*INT. : NƯỚC LÀM MÁT BÊN TRONG